Hướng dẫn nhận diện và sửa lỗi ngữ pháp trong câu tiếng Anh: Bài tập từ lớp 6 đến lớp 9
Hướng dẫn nhận diện và sửa lỗi ngữ pháp trong câu tiếng Anh: Bài tập từ lớp 6 đến lớp 9
Dạng bài tập tìm và sửa lỗi sai trong câu tiếng Anh luôn là thử thách lớn đối với học sinh cấp 2. Nhiều em thường gặp tình trạng nhìn vào câu nào cũng thấy đúng, nhưng khi kiểm tra đáp án lại phát hiện nhiều sai sót. Nguyên nhân không phải do lỗi "tàng hình", mà là do các sai sót thường ẩn trong những cấu trúc ngữ pháp chưa được nắm vững.
Quy trình 4 bước tìm và sửa lỗi sai trong câu tiếng Anh

*Bước đầu tiên và quan trọng nhất là kiểm tra sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ (S-V Agreement). Đây là lỗi xuất hiện thường xuyên nhất trong các đề thi từ lớp 6 đến lớp 9. Khi kiểm tra điểm này, cần xác định xem chủ ngữ ở dạng số ít hay số nhiều, là danh từ đếm được hay không đếm được. Đặc biệt phải cảnh giác với các chủ ngữ dài có chứa cụm "together with", "as well as" hoặc "of" - những từ này thường làm lộ ra chủ ngữ chính thực sự. Ví dụ, câu "The box of chocolates are broken" có chủ ngữ chính là "the box" (số ít) nên động từ phải là "is" thay vì "are".
Bước thứ hai là kiểm tra Thì (Tenses) và Dạng của động từ (Verb Forms). Sau khi đã xác định chủ ngữ-động từ, hãy quan sát ngữ cảnh thời gian của câu. Tìm các tín hiệu chỉ thời gian như yesterday, already, since, tomorrow để xác định thì phù hợp. Kiểm tra tính nhất quán giữa các vế trong câu - liệu chúng có đang cùng nằm trong một dòng thời gian không. Ngoài ra, cần chú ý các động từ đứng sau cấu trúc đặc biệt như enjoy, suggest, want, decide đã được chia đúng dạng V-ing hay To-V chưa. Ví dụ, câu "My mom suggested to do a mother-daughter day at the spa" sai vì động từ đứng ngay sau "suggest" phải là V-ing.
Bước thứ ba là xét kỹ các yếu tố ngữ pháp bổ trợ như Từ loại (Word Forms), Đại từ quan hệ, Giới từ và Cấu trúc song hành. Khi kiểm tra từ loại, hãy tự hỏi vị trí đó cần tính từ, động từ hay trạng từ. Với đại từ quan hệ, xác định xem đã dùng đúng who (cho người) hay which (cho vật), where (chỉ nơi chốn) hay when (chỉ thời gian). Giới từ và cụm từ cố định (collocations) là điểm dễ gây nhầm lẫn, cần nhớ kỹ các cấu trúc như "interested in", "good at", "depend on". Cấu trúc song hành yêu cầu các thành phần được nối bằng "and", "or", "but" phải cùng loại từ. Ví dụ, câu "My hobbies include playing basketball, reading books and to go hiking" sai vì trước "and" đang dùng V-ing nhưng sau đó lại dùng to-V.
Bước cuối cùng là đọc lại câu sau khi đã sửa. Hãy lắp phương án đúng vào câu và đọc một lần nữa. Nếu câu văn trôi chảy, đúng logic và nghĩa câu thì đó chính là đáp án chính xác. Một mẹo quan trọng là hầu hết dạng bài tìm lỗi sai sẽ tập trung vào mặt ngữ pháp, vì vậy nên luyện tập phân tích và tìm lỗi sai trong cấu trúc câu thay vì chỉ suy đoán dựa trên nghĩa câu. Việc nắm chắc bảng động từ bất quy tắc và các cấu trúc câu điều kiện, câu bị động sẽ giúp tìm và sửa lỗi sai dễ dàng hơn nhiều.*
Lỗi hòa hợp Chủ ngữ - Động từ và cách nhận diện
Lỗi hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ (Subject-Verb Agreement) là dạng lỗi phổ biến nhất trong các đề thi tiếng Anh cấp THCS, chiếm tỉ lệ cao nhất trong các bài tập từ lớp 6 đến lớp 9. Đối với chủ ngữ số ít, động từ thường không thêm s/es ở dạng khẳng định, còn chủ ngữ số nhiều thì động từ giữ nguyên. Tuy nhiên, nhiều học sinh bị đánh lừa bởi các chủ ngữ phức tạp hoặc những trường hợp đặc biệt.
Một trường hợp thường gặp là chủ ngữ có chứa cụm "together with", "as well as", "along with". Trong cấu trúc này, động từ chỉ hòa hợp với chủ ngữ chính - danh từ đứng ngay trước các cụm đó. Ví dụ, câu "The teacher together with his students is going to the museum" đúng vì chủ ngữ chính là "The teacher" (số ít), dù cụm "together with his students" gợi ý số nhiều. Ngược lại, câu "Both the teacher and his students is going" sai vì "Both...and" tạo thành chủ ngữ số nhiều, cần dùng "are".
Danh từ không đếm được như water, information, advice, news luôn đi với động từ số ít, kể cả khi ngữ cảnh gợi ý số lượng lớn. Câu "The information about the scholarship are available at the office" sai vì "information" là danh từ không đếm được, phải sửa thành "is". Tương tự, các cụm danh từ như "a number of" (nhiều) đi với động từ số nhiều, nhưng "the number of" (số lượng) lại đi với động từ số ít.
Các đại từ bất định như everyone, somebody, nobody, each, every cũng đi với động từ số ít dù ý nghĩa có thể gợi ý nhiều người. Câu "Each of the students have to submit their assignment by Friday" sai vì "Each" luôn đi với động từ số ít, phải sửa thành "has". Khi gặp chủ ngữ bắt đầu bằng "One of the", động từ cũng phải chia số ít. Ví dụ, "One of the most interesting books I have ever read are" sai, phải sửa thành "is".
Khi luyện tập dạng bài này, hãy ghi nhớ quy tắc vàng: xác định chủ ngữ chính trước khi quyết định cách chia động từ. Đặc biệt chú ý các trường hợp có từ nối "either...or", "neither...nor" - khi đó động từ hòa hợp với chủ ngữ gần nhất. Câu "Neither the teacher nor the students were present" đúng vì động từ hòa hợp với "students" (số nhiều) - chủ ngữ gần nhất. Nếu đảo lại thành "Neither the students nor the teacher...", động từ sẽ là "was".
Các lỗi về thì của động từ học sinh thường mắc phải

*Lỗi về thì của động từ (Verb Tenses) là dạng lỗi kinh điển nhất trong các bài tập tìm và sửa lỗi sai. Đề bài thường cho dấu hiệu thời gian một đường nhưng chia động từ một nẻo, gây nhầm lẫn cho học sinh. Khi gặp câu có từ chỉ thời gian như yesterday, last week, two days ago, chắc chắn câu đó phải chia thì quá khứ (Past Simple). Ví dụ, câu "When I was a child, my parents usually take me to the beach" sai vì tín hiệu "when I was" cho biết bối cảnh quá khứ, động từ "take" phải sửa thành "took".
Với các câu có từ chỉ thời gian hiện tại như now, at the moment, currently, Look!, Listen!, thì thường dùng thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous). Câu "My brother listen to music in his room at the moment" sai vì có tín hiệu "at the moment", động từ phải chia thành "is listening". Tương tự, câu "Look! The children is playing soccer in the yard" sai vì "The children" là chủ ngữ số nhiều, phải sửa thành "are playing".
Câu có từ chỉ thói quen, sự thật hiển nhiên như often, usually, every day, always cần chia thì hiện tại đơn (Present Simple). Đặc biệt chú ý khi đã có trợ động từ "Do" hoặc "Does" ở đầu câu hỏi, động từ chính không được thêm s/es nữa. Câu "Does your mother cooks dinner for the family every day?" sai vì đã có trợ động từ "Does", động từ chính "cook" phải giữ nguyên, không thêm s.
Khi gặp câu có mốc thời gian cụ thể trong quá khứ như in 2020, last summer, two years ago, hãy dùng thì quá khứ đơn. Câu "We have provided many evening classes for street children in 2023" sai vì hành động xảy ra tại năm cụ thể trong quá khứ, phải chia thành "provided". Tương tự, câu "Did you bought any souvenirs when you were in Hue?" sai vì đã có trợ động từ "Did" ở thì quá khứ, động từ chính "buy" phải giữ nguyên dạng, không chia quá khứ nữa.
Các câu điều kiện cũng là dạng lỗi thường gặp. Câu điều kiện loại 1 (có thể xảy ra ở tương lai) có cấu trúc: If + hiện tại đơn, will + động từ. Câu điều kiện loại 2 (không có thật ở hiện tại) dùng: If + quá khứ đơn, would + động từ. Câu điều kiện loại 3 (không có thật ở quá khứ) dùng: If + quá khứ hoàn thành, would have + V3/ed. Ví dụ, câu "If he hadn't been late for the interview, he will have got the job" sai vì đây là câu điều kiện loại 3, mệnh đề chính phải dùng "would have got" thay vì "will have got".*
Lỗi từ loại và cấu trúc câu cần lưu ý

*Lỗi từ loại (Word Forms) xảy ra khi sử dụng sai dạng từ ở vị trí không phù hợp trong câu. Sau động từ tobe (am, is, are, was, were) thường cần tính từ để mô tả trạng thái của chủ ngữ, không dùng trạng từ. Câu "She's so smartly" sai vì sau động từ tobe cần tính từ "smart", "smartly" là trạng từ chỉ bổ nghĩa cho động từ. Ngược lại, sau động từ thường thì cần trạng từ để bổ nghĩa cho hành động. Câu "She sings beautiful" sai vì cần trạng từ "beautifully" để bổ nghĩa cho động từ "sing".
Khi phân biệt tính từ đuôi -ing và -ed, hãy nhớ: tính từ đuôi -ing dùng để chỉ cái gì đó gây ra cảm xúc, còn tính từ đuôi -ed chỉ cảm xúc của người. Câu "The children felt bored because the film was bored" sai vì "film" là cái gây ra sự nhàm chán, phải dùng "boring", còn "children" là người cảm thấy chán nên dùng "bored" là đúng. Tương tự, câu "I was very interesting in the folk music performance last night" sai vì nói về cảm xúc của người nói, phải dùng "interested" thay vì "interesting".
Các cấu trúc đặc biệt với động từ cũng thường xuất hiện trong bài tập. Sau động từ "enjoy", "suggest", "mind", "finish", "avoid", "practice" phải dùng V-ing. Câu "My sister enjoys to collect stamps in her free time" sai vì sau "enjoy" phải dùng "collecting". Sau "suggest", nếu không có tân ngữ thì cũng dùng V-ing. Câu "They suggested to go to the museum instead of the park" sai vì phải sửa thành "suggested going".
Cấu trúc "look forward to" đặc biệt gây nhầm lẫn vì "to" ở đây là giới từ chứ không phải phần của động từ nguyên mẫu. Sau giới từ phải dùng danh từ hoặc V-ing. Câu "I'm looking forward to see you at the festival this weekend" sai vì phải dùng "to seeing". Tương tự, cấu trúc "used to" (thường làm gì trong quá khứ) đi với động từ nguyên mẫu, nhưng "be used to" (quen với việc gì) thì "to" là giới từ nên đi với V-ing. Câu "I'm used to get up early in the morning to exercise" sai vì phải sửa thành "used to getting".
Các cấu trúc so sánh cũng cần chú ý. So sánh bằng dùng cấu trúc "as + tính từ + as". Câu "This film is not as interesting than the one I saw yesterday" sai vì đã có "as" đầu câu thì phải dùng cấu trúc so sánh bằng "as interesting as". So sánh hơn dùng tính từ đuôi -er + than hoặc more + tính từ + than. Câu "William is tall but Johnny is as taller as William" sai vì hoặc dùng so sánh bằng "as tall as" hoặc so sánh hơn "taller than", không thể lẫn lộn.
Bài tập thực hành theo từng cấp lớp có đáp án chi tiết
Để củng cố kiến thức về cách tìm và sửa lỗi sai trong câu tiếng Anh, học sinh cần luyện tập thường xuyên với các bài tập có độ khó tăng dần theo từng cấp lớp. Dưới đây là các bài tập mẫu có đáp án chi tiết giúp các em tự kiểm tra và nâng cao kỹ năng của mình.
Bài tập lớp 6 tập trung chủ yếu vào các lỗi cơ bản về hòa hợp chủ ngữ-động từ, chia thì hiện tại đơn và tiếp diễn, cũng như sử dụng giới từ đúng. Câu "There are a big bookshelf in my bedroom" sai vì "a big bookshelf" là danh từ số ít, phải sửa thành "There is". Câu "How much apples do you want to buy?" sai vì "apples" là danh từ đếm được số nhiều, phải dùng "many" thay vì "much". Câu "My father drinks a lot of waters every morning" sai vì "water" là danh từ không đếm được, không thêm s, phải sửa thành "water".
Các bài tập lớp 7 yêu cầu kiến thức sâu hơn về các cấu trúc đặc biệt như enjoy + V-ing, cấu trúc so sánh, và các thì quá khứ. Câu "My sister enjoys to collect stamps in her free time" sai vì sau "enjoy" phải dùng V-ing, sửa thành "collecting". Câu "This film is not as interesting than the one I saw yesterday" sai vì cấu trúc so sánh bằng là "as interesting as", phải bỏ "than". Câu "She has fewer free time than her brother does" sai vì "free time" không đếm được, phải dùng "less" thay vì "fewer".
Bài tập lớp 8 và 9 đòi hỏi kiến thức về câu bị động, câu điều kiện, câu tường thuật và các đại từ quan hệ. Câu "The Christmas cards was sent to all my friends by me yesterday" sai vì "Christmas cards" là chủ ngữ số nhiều, phải sửa thành "were sent". Câu "If it doesn't rain tomorrow, we would go camping" sai vì đây là câu điều kiện loại 1 có tín hiệu tương lai (tomorrow), mệnh đề chính phải dùng "will go" thay vì "would go". Câu "The boy which is standing near the gate is my younger brother" sai vì chỉ người nên dùng "who" thay vì "which".
Khi làm bài tập, hãy luôn giải thích lý do tại sao lỗi đó sai thay vì chỉ nhớ đáp án. Ghi chú các lỗi đã gặp vào sổ tay theo nhóm như: lỗi chia thì, lỗi từ loại, lỗi cấu trúc đặc biệt. Sau mỗi lần làm bài, hãy đọc lại câu đã sửa để hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng. Việc luyện tập có phương pháp sẽ giúp hình thành phản xạ tự nhiên khi đối mặt với dạng bài tìm và sửa lỗi sai trong các kỳ thi.
Câu hỏi thường gặp
Lỗi nào xuất hiện nhiều nhất trong các đề thi tiếng Anh cấp 2?
Lỗi về hòa hợp chủ ngữ-động từ và lỗi về thì của động từ chiếm tỉ lệ cao nhất, thường xuyên xuất hiện trong các đề thi từ lớp 6 đến lớp 9.
Có cách nào tìm lỗi sai nhanh trong câu dài phức tạp?
Phân rã câu bằng cách lược bỏ các thành phần phụ để xác định cặp Chủ ngữ-Động từ chính, sau đó kiểm tra tính nhất quán giữa các vế qua liên từ.
Khám Phá
Hướng dẫn xây dựng chương trình học tiếng anh cho bé 5 tuổi
Đánh giá trung tâm tiếng Anh cho người đi làm: 5 lựa chọn uy tín nhất
Giúp trẻ học tốt tiếng Anh lớp 7 theo chương trình tích hợp





